JS status: đang khởi tạo...
Mô hình V2.5.3: Hai chỉ tiêu: P(%) vi phạm chuẩn so với khoảng cách an toàn pháp lý/chung d_safe(V), và P(%) không đạt khoảng cách mong muốn so với d_safe(V) × hệ số hành vi. Toàn bộ tính toán chạy ngay trên trình duyệt, không gửi dữ liệu lên máy chủ.
V ≤ 60 km/h
35 m
60 < V ≤ 80
55 m
80 < V ≤ 100
70 m
100 < V ≤ 120
100 m
1. Tham số đầu vào
V2.5.3 dùng vận tốc ngẫu nhiên theo từng làn. Các giá trị min/max bên dưới có thể điều chỉnh trực tiếp, áp dụng cho cả Dashboard và Animation. Ô V chỉ còn là tốc độ tham chiếu legacy.
1b. Tham số random speed theo từng làn
Từ V2.4.7, car-following được dùng cho cả Dashboard và Animation. Các tham số gia tốc/giảm tốc sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến xác suất vi phạm động.
1c. Tham số mô phỏng rủi ro động V2.4.7
P vi phạm chuẩn = tỷ lệ quan sát có gap < d_safe(V). P không đạt khoảng cách mong muốn = tỷ lệ quan sát có gap < d_safe(V) × gap_factor_driver. P phản ứng giảm tốc = tỷ lệ xe phải giảm tốc vì đi gần xe trước. P rủi ro phanh = tỷ lệ tình huống khoảng cách nhỏ hơn khoảng cách dừng xe sơ bộ.
1d. Tham số hành vi lái xe V2.5
Các tỷ lệ tài xế sẽ được tự động chuẩn hóa nếu tổng khác 100%. Hệ số khoảng cách lớn hơn 1 nghĩa là tài xế giữ khoảng cách thận trọng hơn; nhỏ hơn 1 nghĩa là có xu hướng bám sát hơn.
2. Kết quả tổng hợp
Tỷ lệ mạo hiểm + mất tập trung
-
P không đạt khoảng cách mong muốn
-
Nguyên nhân chính gây ùn tắc
-
P rủi ro phanh không kịp
-
V trung bình sau điều chỉnh
-
4. Chỉ số ùn tắc tổng hợp
Congestion Index = 0,35×V/C + 0,25×(mật độ/ngưỡng an toàn) + 0,20×P vượt ngưỡng mật độ + 0,20×suy giảm vận tốc sau điều chỉnh (V/C và mật độ/ngưỡng chuẩn hóa theo 1,5 và chặn ở 100%).
6. Rủi ro theo hành vi lái xe
| Nhóm tài xế | Tỷ lệ đầu vào | Số quan sát | P vi phạm chuẩn | P không đạt KC mong muốn | P phản ứng | P rủi ro phanh | Ý nghĩa |
|---|
7. Bảng theo làn
| Làn | Dải tốc độ | V mong muốn TB | V sau điều chỉnh | Q ngày | Q peak | Số xe kỳ vọng | Xe mô phỏng | Mật độ | d_safe TB | Gap TB | P vi phạm chuẩn | P không đạt KC mong muốn | P phản ứng | P rủi ro phanh | P vượt ngưỡng | Đánh giá |
|---|
Animation dòng xe
Animation speed, Minimum render gap và Anti-overlap rendering chỉ thay đổi cách vẽ xe trên màn hình, không ảnh hưởng kết quả mô phỏng. V2.5.3 phân bổ số xe hiển thị theo mật độ từng làn
Không ảnh hưởng kết quả mô phỏng: Các tham số animation chỉ phục vụ đồ họa. V2.5.3 ưu tiên hướng chuyển động ổn định trái → phải; số xe hiển thị từng làn tỷ lệ với mật độ k=q/V và có nhãn k, Vtb trên animation.
Đủ khoảng cáchGần ngưỡngVi phạm
Số xe hiển thị
-
Khoảng cách an toàn
theo V xe
Xe vi phạm
-
Tỷ lệ vi phạm tức thời
-
6. Công thức
V2.4.7: người dùng đặt min/max vận tốc cho từng làn; animation phân bổ xe theo mật độ k=q/V của từng làn; mặc định là làn 1: V~U(60,100), làn 2: V~U(80,100), làn 3: V~U(100,120) km/h.
Qpeak = Qday × K. Với mỗi lần mô phỏng và từng làn: k=q/V_sample, N~Poisson(k×L), s̄=1000/k.
Car-following trong animation: nếu gap < d_safe thì xe sau giảm tốc; nếu gap đủ lớn thì xe tăng dần về vận tốc mong muốn.
Khoảng cách an toàn: d_safe được xác định theo vận tốc hiện tại/mẫu vận tốc của xe. Ngưỡng động: k_safe=1000/d_safe.
Congestion Index: CI = 0,35·min(1, V/C ÷ 1,5) + 0,25·min(1, k/k_safe ÷ 1,5) + 0,20·P vượt ngưỡng + 0,20·(1 − V sau điều chỉnh / V mong muốn).
V2.5.3: toàn bộ mô phỏng chạy trên trình duyệt (không còn backend).